Lỗi phổ biến khi chọn kỳ hạn là chỉ nhìn một cột: người sợ nặng gánh nhìn cột "trả hàng tháng" và chọn kỳ hạn dài nhất được phép, người sợ tốn lãi nhìn cột "tổng lãi" và chọn kỳ hạn ngắn nhất. Cả hai đều trả giá. Với 100 triệu ở mức 30%/năm, kỳ hạn 48 tháng có tổng lãi 72.828.752 đ, gấp hơn bốn lần tổng lãi 16.984.556 đ của kỳ hạn 12 tháng; nhưng kỳ hạn 12 tháng đòi 9.748.713 đ mỗi tháng, gấp 2,7 lần khoản 3.600.599 đ của kỳ hạn 48 tháng, và một tháng hụt tiền là đủ để phí phạt cộng lãi quá hạn xoá phần lãi tiết kiệm được. Bài này đưa đủ hai cột ở sáu kỳ hạn, rồi bốn tiêu chí để chọn kỳ hạn theo hồ sơ và mục đích của bạn.

Bảng: cùng số tiền, sáu kỳ hạn, ba mức lãi

Ba mức lãi trong bảng lấy từ dải công bố của các tổ chức trên SoSánhVay ghi nhận ngày 27/08/2026: 14%/năm là đầu dải của VIB và HSBC, 30%/năm là đầu dải của FE Credit và HD Saison, 45%/năm là cuối dải của Easy Credit. Tất cả tính theo dư nợ giảm dần, khoản trả cố định, cùng công thức với công cụ trên site.

Vay 30 triệu

→ Vuốt ngang để xem đủ cột
Kỳ hạn14%/năm: trả/tháng14%/năm: tổng lãi30%/năm: trả/tháng30%/năm: tổng lãi45%/năm: trả/tháng45%/năm: tổng lãi
6 tháng5.206.140 đ1.236.840 đ5.446.499 đ2.678.994 đ5.676.366 đ4.058.196 đ
12 tháng2.693.614 đ2.323.368 đ2.924.614 đ5.095.368 đ3.150.369 đ7.804.428 đ
18 tháng1.857.455 đ3.434.190 đ2.090.102 đ7.621.836 đ2.321.899 đ11.794.182 đ
24 tháng1.440.386 đ4.569.264 đ1.677.385 đ10.257.240 đ1.917.567 đ16.021.608 đ
36 tháng1.025.329 đ6.911.844 đ1.273.547 đ15.847.692 đ1.532.118 đ25.156.248 đ
48 tháng819.794 đ9.350.112 đ1.080.180 đ21.848.640 đ1.356.783 đ35.125.584 đ

Vay 100 triệu

→ Vuốt ngang để xem đủ cột
Kỳ hạn14%/năm: trả/tháng14%/năm: tổng lãi30%/năm: trả/tháng30%/năm: tổng lãi45%/năm: trả/tháng45%/năm: tổng lãi
6 tháng17.353.800 đ4.122.800 đ18.154.997 đ8.929.982 đ18.921.219 đ13.527.314 đ
12 tháng8.978.712 đ7.744.544 đ9.748.713 đ16.984.556 đ10.501.230 đ26.014.760 đ
18 tháng6.191.517 đ11.447.306 đ6.967.008 đ25.406.144 đ7.739.662 đ39.313.916 đ
24 tháng4.801.288 đ15.230.912 đ5.591.282 đ34.190.768 đ6.391.890 đ53.405.360 đ
36 tháng3.417.763 đ23.039.468 đ4.245.158 đ52.825.688 đ5.107.060 đ83.854.160 đ
48 tháng2.732.648 đ31.167.104 đ3.600.599 đ72.828.752 đ4.522.609 đ117.085.232 đ
Biểu đồ tương quan giữa tiền trả hàng tháng và tổng lãi suất qua các kỳ hạn

Hai điều đáng đọc từ bảng. Thứ nhất, khoản trả hàng tháng giảm chậm dần khi kéo kỳ hạn: từ 12 lên 24 tháng giảm gần một nửa, từ 36 lên 48 tháng chỉ giảm khoảng 15%, trong khi tổng lãi vẫn tăng gần như tuyến tính. Kỳ hạn càng dài, mỗi tháng kéo thêm càng mua được ít sự dễ thở. Thứ hai, ở mức 45%/năm, kỳ hạn 48 tháng có tổng lãi vượt số tiền vay. Muốn chạy đúng số tiền của bạn ở nhiều kỳ hạn cùng lúc, dùng công cụ tạo bảng so sánh theo kỳ hạn và mốc tiền vay.

Bốn tiêu chí để chọn kỳ hạn

Tiêu chí 1 — Khoản trả hàng tháng phải chịu được ở tháng xấu, không phải tháng tốt

Kỳ hạn ngắn có nghĩa khi và chỉ khi bạn trả được khoản hàng tháng cả ở tháng có việc phát sinh. Cách kiểm tra: lấy thu nhập của tháng ít tiền nhất trong sáu tháng gần đây, trừ chi phí cố định và các khoản trả góp đang có, rồi xem phần còn lại có bao được khoản trả không. Quan trọng với ai: người thu nhập biến động theo mùa, làm tự do, hoặc có người phụ thuộc. Ít quan trọng hơn với ai: người có lương cố định và một khoản dự phòng bằng hai đến ba tháng trả nợ. Lỗi thường gặp: dùng thu nhập tháng cao nhất để chọn kỳ hạn ngắn, rồi trả chậm ở tháng thấp, mà chậm 10 ngày là đủ chuyển nhóm 2 trên CIC.

Tiêu chí 2 — Tổng lãi tăng vì gốc được giữ lâu ở những tháng đầu

Kỳ hạn dài tốn lãi hơn không phải vì lãi suất cao hơn, mà vì phần gốc giảm chậm hơn. Với 100 triệu ở mức 30%/năm trong 36 tháng, kỳ đầu tiên bạn nộp 4.245.158 đ nhưng 2.500.000 đ trong đó là lãi, chỉ 1.745.158 đ là gốc. Tới kỳ 18, lãi còn 1.589.694 đ; tới kỳ cuối, lãi chỉ 103.540 đ. Một nửa đầu của kỳ hạn là nửa đắt. Quan trọng với ai: người vay số tiền lớn so với thu nhập, vì chênh lệch tổng lãi giữa các kỳ hạn là chênh lệch bằng tháng lương. Ít quan trọng hơn với ai: người vay khoản nhỏ trong thời gian ngắn, nơi chênh lệch tổng lãi giữa 6 và 12 tháng chỉ quanh một triệu đồng như dòng 30 triệu ở mức 14%/năm.

Tiêu chí 3 — Kỳ hạn không nên dài hơn thứ bạn mua bằng khoản vay

Nếu khoản vay dùng cho một thứ có tuổi thọ, như học phí một khoá, một chiếc điện thoại, hay chi phí một chuyến đi, kỳ hạn dài hơn tuổi thọ đó có nghĩa là bạn vẫn trả tiền cho thứ đã hết giá trị sử dụng. Ngược lại, khoản vay để bù một thiếu hụt thu nhập tạm thời nên có kỳ hạn dài hơn thời gian thiếu hụt dự kiến, để khoản trả hàng tháng không ăn vào chính khoản thu nhập đang thiếu. Quan trọng với ai: người vay có mục đích cụ thể. Ít quan trọng hơn với ai: người vay để gộp nợ, nơi tiêu chí quyết định là mức lãi của khoản mới so với khoản cũ.

Tiêu chí 4 — Kỳ hạn dài cộng tất toán sớm, nếu phí tất toán cho phép

Có một cách đi giữa: chọn kỳ hạn dài để khoản trả hàng tháng an toàn, rồi tất toán khi có tiền. Cách này có giá là phí tất toán trước hạn, thường 2%–5% dư nợ còn lại theo mức công bố trên SoSánhVay, cộng phần lãi đã trả trong những tháng đắt nhất. Với 100 triệu, vay 36 tháng rồi tất toán ở tháng 12:

→ Vuốt ngang để xem đủ cột
Lãi suấtLãi đã trả sau 12 thángDư nợ còn lạiPhí tất toán 3%Tổng chi phí theo cách nàyNếu vay thẳng 12 thángNếu đi hết 36 tháng
14%/năm12.197.447 đ71.184.291 đ2.135.529 đ14.332.976 đ7.744.544 đ23.039.468 đ
30%/năm26.866.476 đ75.924.580 đ2.277.737 đ29.144.213 đ16.984.556 đ52.825.688 đ
45%/năm41.183.791 đ79.899.071 đ2.396.972 đ43.580.763 đ26.014.760 đ83.854.160 đ
So sánh chi phí chiến lược vay dài hạn rồi tất toán sớm trước hạn

Đọc dòng 30%/năm: cách "vay dài, trả sớm" tốn 29.144.213 đ, đắt hơn vay thẳng 12 tháng 12.159.657 đ, nhưng rẻ hơn đi hết 36 tháng 23.681.475 đ. Nó là phương án bảo hiểm cho người không chắc về thu nhập, và cái giá của bảo hiểm ấy nằm ở cột chênh với vay thẳng 12 tháng. Quan trọng với ai: người có khoản tiền về không đều, như thưởng cuối năm hay tiền công theo dự án. Ít quan trọng hơn với ai: người biết chắc lịch thu nhập, vì với họ vay thẳng kỳ hạn ngắn rẻ hơn. Bài tất toán trước hạn có mất phí không có bảng cho các thời điểm tất toán khác.

Tổng chi phí thật của khoản vay gồm những gì?

Lãi thay đổi theo kỳ hạn, nhưng có một khoản không đổi: phí bảo hiểm khoản vay tính trên số tiền vay, thu một lần lúc giải ngân, ở mức từ 1,1% đến 10% tuỳ tổ chức theo công bố ghi nhận ngày 27/08/2026. Với 100 triệu ở mức phí 10%, đó là 10.000.000 đ, lớn hơn cả tổng lãi 8.929.982 đ của kỳ hạn 6 tháng ở mức 30%/năm. Kỳ hạn càng ngắn, khoản phí cố định này càng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí, nên với khoản vay rất ngắn, hỏi phí bảo hiểm trước khi hỏi lãi. Hai khoản còn lại là phí tất toán trước hạn, đã tính ở tiêu chí 4, và phí phạt trả chậm cùng lãi quá hạn, chỉ có trong hợp đồng và là lý do tiêu chí 1 đứng đầu. Nếu tư vấn viên báo lãi theo tháng trên dư nợ gốc, quy về cùng cách tính với bảng trong bài bằng công cụ quy đổi lãi suất trước khi so.

Hồ sơ của bạn quyết định kỳ hạn được chọn

Kỳ hạn không hoàn toàn do bạn chọn. Mỗi tổ chức đặt kỳ hạn tối đa theo sản phẩm và theo hồ sơ, và hồ sơ càng yếu, kỳ hạn được duyệt càng ngắn hoặc khoản vay càng nhỏ, vì tổ chức muốn thu hồi vốn sớm hơn. Ba yếu tố kéo kỳ hạn tối đa xuống: thu nhập không chứng minh được bằng chuyển khoản, khoản vay đang mở ở nơi khác, và lịch sử trả chậm trên CIC. Nghĩa là câu hỏi "nên vay bao lâu" cần được hỏi cùng câu "hồ sơ này được vay bao lâu", và hai câu có thể ra hai đáp số khác nhau. Bài CIC và năm nhóm nợ giải thích tổ chức đọc hồ sơ của bạn thế nào.

Checklist trước khi chốt kỳ hạn

  • Tính khoản trả hàng tháng ở kỳ hạn định chọn, so với thu nhập của tháng ít tiền nhất trong sáu tháng gần đây sau khi trừ chi phí cố định.
  • Đọc cột tổng lãi ở kỳ hạn đó và ở kỳ hạn ngắn hơn một bậc, để biết bạn đang trả thêm bao nhiêu cho sự dễ thở hàng tháng.
  • Hỏi phí tất toán trước hạn tính trên dư nợ còn lại hay số tiền vay ban đầu, và có mốc thời gian nào được miễn không.
  • Hỏi phí bảo hiểm khoản vay và số tiền thực nhận sau khi trừ.
  • Hỏi kỳ hạn tối đa tổ chức duyệt cho hồ sơ của bạn, không phải kỳ hạn tối đa của sản phẩm.
  • Nếu định "vay dài, trả sớm", tính trước tổng chi phí như bảng ở tiêu chí 4 với mức phí thật của tổ chức.
  • Xác nhận ngày trả hàng tháng rơi sau ngày bạn nhận lương.

Khi nào nên dừng lại

  • Ở kỳ hạn dài nhất tổ chức cho phép, khoản trả hàng tháng vẫn vượt một phần ba thu nhập ổn định của bạn.
  • Bạn chọn kỳ hạn dài chỉ để khoản trả "nhìn nhỏ", mà chưa nhìn cột tổng lãi ở kỳ hạn đó.
  • Thứ bạn định mua bằng khoản vay sẽ hết giá trị sử dụng trước khi bạn trả xong.
  • Tư vấn viên chỉ đưa một kỳ hạn và không cho bạn thấy con số ở kỳ hạn khác.
  • Bạn đang dựa vào một khoản tiền chưa chắc chắn, như thưởng hay tiền công dự án, để trả các kỳ đầu.

Dải lãi và phí của từng tổ chức cập nhật tại bảng so sánh lãi suất. Muốn có người rà giúp kỳ hạn nào hợp với hồ sơ của bạn trước khi nộp, để lại thông tin, không mất phí.

Đừng vay khi chưa so sánh.

Số liệu lãi suất và phí trong bài là mức công bố của từng tổ chức, ghi nhận trên SoSánhVay ngày 27/08/2026; mức thực tế phụ thuộc hồ sơ từng người và có thể thay đổi không báo trước. Khoản trả hàng tháng, tổng lãi, dư nợ còn lại và lãi đã trả tính theo dư nợ giảm dần, khoản trả cố định, làm tròn đến đồng, bằng cùng công thức với các công cụ trên site. SoSánhVay là kênh thông tin và so sánh, không phải tổ chức tín dụng, không thẩm định và không quyết định việc cho vay.